Chuyển đổi 2500 XRP sang QNT
Chuyển đổi 2500 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 34,485 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:59, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 34,4849 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.129.856 XRP. Quant tăng +0.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.16%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
501,99 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:59 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.484862 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 34,4849 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,34484862
XRP
0.1
QNT
3,448486
XRP
1
QNT
34,4849
XRP
2
QNT
68,9697
XRP
3
QNT
103,455
XRP
5
QNT
172,424
XRP
10
QNT
344,849
XRP
20
QNT
689,697
XRP
25
QNT
862,122
XRP
50
QNT
1.724,243
XRP
100
QNT
3.448,486
XRP
250
QNT
8.621,216
XRP
500
QNT
17.242,431
XRP
1000
QNT
34.484,862
XRP
2500
QNT
86.212,155
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00028998
QNT
0.1
XRP
0,00289982
QNT
1
XRP
0,02899823
QNT
2
XRP
0,05799646
QNT
3
XRP
0,08699469
QNT
5
XRP
0,14499116
QNT
10
XRP
0,28998231
QNT
20
XRP
0,57996462
QNT
25
XRP
0,72495578
QNT
50
XRP
1,449912
QNT
100
XRP
2,899823
QNT
250
XRP
7,249558
QNT
500
XRP
14,4991
QNT
1000
XRP
28,9982
QNT
2500
XRP
72,4956
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 01:59:44 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC