Chuyển đổi 2 XRP sang QNT
Chuyển đổi 2 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,545 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:43, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,5449 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.533.659 XRP. Quant tăng +1.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.19%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
516,94 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:43 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.544885 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,5449 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35544885
XRP
0.1
QNT
3,554489
XRP
1
QNT
35,5449
XRP
2
QNT
71,0898
XRP
3
QNT
106,635
XRP
5
QNT
177,724
XRP
10
QNT
355,449
XRP
20
QNT
710,898
XRP
25
QNT
888,622
XRP
50
QNT
1.777,244
XRP
100
QNT
3.554,489
XRP
250
QNT
8.886,221
XRP
500
QNT
17.772,443
XRP
1000
QNT
35.544,885
XRP
2500
QNT
88.862,213
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00028133
QNT
0.1
XRP
0,00281334
QNT
1
XRP
0,02813344
QNT
2
XRP
0,05626689
QNT
3
XRP
0,08440033
QNT
5
XRP
0,14066722
QNT
10
XRP
0,28133443
QNT
20
XRP
0,56266886
QNT
25
XRP
0,70333608
QNT
50
XRP
1,406672
QNT
100
XRP
2,813344
QNT
250
XRP
7,033361
QNT
500
XRP
14,0667
QNT
1000
XRP
28,1334
QNT
2500
XRP
70,3336
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 08:43:37 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC