Chuyển đổi 20 XRP sang QNT
Chuyển đổi 20 XRP sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 33,426 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:42, 17 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 33,4256 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.306.311 XRP. Quant tăng +0.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.27%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 77.
Vốn hóa thị trường
487,38 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:42 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 33.425618 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 33,4256 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP

QNT

XRP
0.01
QNT
0,33425618
XRP
0.1
QNT
3,342562
XRP
1
QNT
33,4256
XRP
2
QNT
66,8512
XRP
3
QNT
100,277
XRP
5
QNT
167,128
XRP
10
QNT
334,256
XRP
20
QNT
668,512
XRP
25
QNT
835,640
XRP
50
QNT
1.671,281
XRP
100
QNT
3.342,562
XRP
250
QNT
8.356,405
XRP
500
QNT
16.712,809
XRP
1000
QNT
33.425,618
XRP
2500
QNT
83.564,045
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant

XRP

QNT
0.01
XRP
0,00029917
QNT
0.1
XRP
0,00299172
QNT
1
XRP
0,02991717
QNT
2
XRP
0,05983435
QNT
3
XRP
0,08975152
QNT
5
XRP
0,14958587
QNT
10
XRP
0,29917173
QNT
20
XRP
0,59834346
QNT
25
XRP
0,74792933
QNT
50
XRP
1,495859
QNT
100
XRP
2,991717
QNT
250
XRP
7,479293
QNT
500
XRP
14,9586
QNT
1000
XRP
29,9172
QNT
2500
XRP
74,7929
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 04:42:38 17/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC