Chuyển đổi 0.1 BITS sang UNI
Chuyển đổi 0.1 BITS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 64,54 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:53, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến BITS
Theo dõi
13:53, 1 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 64,5400 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.039.695.649 BIT. Uniswap giảm -3.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.28%. Tổng cung của Uniswap là 899.922.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.827.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
40,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,83 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,04 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:53 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 64.54 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 64,5400 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bits
UNI
BITS
0.01
UNI
0,64540000
BITS
0.1
UNI
6,454000
BITS
1
UNI
64,5400
BITS
2
UNI
129,080
BITS
3
UNI
193,620
BITS
5
UNI
322,700
BITS
10
UNI
645,400
BITS
20
UNI
1.290,80
BITS
25
UNI
1.613,50
BITS
50
UNI
3.227,00
BITS
100
UNI
6.454,00
BITS
250
UNI
16.135,0
BITS
500
UNI
32.270,0
BITS
1000
UNI
64.540,0
BITS
2500
UNI
161.350
BITS
Chuyển đổi Bits sang Uniswap
BITS
UNI
0.01
BITS
0,00015494
UNI
0.1
BITS
0,00154943
UNI
1
BITS
0,01549427
UNI
2
BITS
0,03098853
UNI
3
BITS
0,04648280
UNI
5
BITS
0,07747134
UNI
10
BITS
0,15494267
UNI
20
BITS
0,30988534
UNI
25
BITS
0,38735668
UNI
50
BITS
0,77471336
UNI
100
BITS
1,549427
UNI
250
BITS
3,873567
UNI
500
BITS
7,747134
UNI
1000
BITS
15,4943
UNI
2500
BITS
38,7357
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
Trang UNI-BITS được tạo vào lúc 13:53:16 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC