Chuyển đổi 0.01 UNI sang BITS
Chuyển đổi 0.01 UNI sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 60,3 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến BITS
Theo dõi
15:35, 9 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 60,3000 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.772.997.505 BIT. Uniswap giảm -1.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
38,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,77 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:35 , việc chuyển đổi 0.01 Uniswap (UNI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.603 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 60,3000 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bits
UNI
BITS
0.01
UNI
0,60300000
BITS
0.1
UNI
6,030000
BITS
1
UNI
60,3000
BITS
2
UNI
120,600
BITS
3
UNI
180,900
BITS
5
UNI
301,500
BITS
10
UNI
603,000
BITS
20
UNI
1.206,00
BITS
25
UNI
1.507,50
BITS
50
UNI
3.015,00
BITS
100
UNI
6.030,00
BITS
250
UNI
15.075,0
BITS
500
UNI
30.150,0
BITS
1000
UNI
60.300,0
BITS
2500
UNI
150.750
BITS
Chuyển đổi Bits sang Uniswap
BITS
UNI
0.01
BITS
0,00016584
UNI
0.1
BITS
0,00165837
UNI
1
BITS
0,01658375
UNI
2
BITS
0,03316750
UNI
3
BITS
0,04975124
UNI
5
BITS
0,08291874
UNI
10
BITS
0,16583748
UNI
20
BITS
0,33167496
UNI
25
BITS
0,41459370
UNI
50
BITS
0,82918740
UNI
100
BITS
1,658375
UNI
250
BITS
4,145937
UNI
500
BITS
8,291874
UNI
1000
BITS
16,5837
UNI
2500
BITS
41,4594
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
Trang UNI-BITS được tạo vào lúc 15:35:29 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC