Chuyển đổi 100 BITS sang UNI
Chuyển đổi 100 BITS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 60,48 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:01, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến BITS
Theo dõi
18:01, 11 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 60,4800 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.708.048.041 BIT. Uniswap giảm -0.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.33%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
38,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,71 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:01 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 60.48 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 60,4800 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bits
UNI
BITS
0.01
UNI
0,60480000
BITS
0.1
UNI
6,048000
BITS
1
UNI
60,4800
BITS
2
UNI
120,960
BITS
3
UNI
181,440
BITS
5
UNI
302,400
BITS
10
UNI
604,800
BITS
20
UNI
1.209,60
BITS
25
UNI
1.512,00
BITS
50
UNI
3.024,00
BITS
100
UNI
6.048,00
BITS
250
UNI
15.120,0
BITS
500
UNI
30.240,0
BITS
1000
UNI
60.480,0
BITS
2500
UNI
151.200
BITS
Chuyển đổi Bits sang Uniswap
BITS
UNI
0.01
BITS
0,00016534
UNI
0.1
BITS
0,00165344
UNI
1
BITS
0,01653439
UNI
2
BITS
0,03306878
UNI
3
BITS
0,04960317
UNI
5
BITS
0,08267196
UNI
10
BITS
0,16534392
UNI
20
BITS
0,33068783
UNI
25
BITS
0,41335979
UNI
50
BITS
0,82671958
UNI
100
BITS
1,653439
UNI
250
BITS
4,133598
UNI
500
BITS
8,267196
UNI
1000
BITS
16,5344
UNI
2500
BITS
41,3360
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
Trang UNI-BITS được tạo vào lúc 18:01:36 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC