Chuyển đổi 1 BITS sang UNI
Chuyển đổi 1 BITS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 53,09 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:20, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến BITS
Theo dõi
6:20, 27 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 53,0900 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.746.598.275 BIT. Uniswap tăng +0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.29%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
33,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,75 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:20 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 53.09 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 53,0900 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bits
UNI
BITS
0.01
UNI
0,53090000
BITS
0.1
UNI
5,309000
BITS
1
UNI
53,0900
BITS
2
UNI
106,180
BITS
3
UNI
159,270
BITS
5
UNI
265,450
BITS
10
UNI
530,900
BITS
20
UNI
1.061,80
BITS
25
UNI
1.327,25
BITS
50
UNI
2.654,50
BITS
100
UNI
5.309,00
BITS
250
UNI
13.272,5
BITS
500
UNI
26.545,0
BITS
1000
UNI
53.090,0
BITS
2500
UNI
132.725
BITS
Chuyển đổi Bits sang Uniswap
BITS
UNI
0.01
BITS
0,00018836
UNI
0.1
BITS
0,00188359
UNI
1
BITS
0,01883594
UNI
2
BITS
0,03767188
UNI
3
BITS
0,05650782
UNI
5
BITS
0,09417969
UNI
10
BITS
0,18835939
UNI
20
BITS
0,37671878
UNI
25
BITS
0,47089847
UNI
50
BITS
0,94179695
UNI
100
BITS
1,883594
UNI
250
BITS
4,708985
UNI
500
BITS
9,417969
UNI
1000
BITS
18,8359
UNI
2500
BITS
47,0898
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
Trang UNI-BITS được tạo vào lúc 06:20:42 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC