Chuyển đổi 250 EOS sang UNI
Chuyển đổi 250 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 30,961 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:20, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 30,9610 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.157.426.895 EOS. Uniswap giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.63%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:20 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.961006 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 30,9610 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,30961006
EOS
0.1
UNI
3,096101
EOS
1
UNI
30,9610
EOS
2
UNI
61,9220
EOS
3
UNI
92,8830
EOS
5
UNI
154,805
EOS
10
UNI
309,610
EOS
20
UNI
619,220
EOS
25
UNI
774,025
EOS
50
UNI
1.548,05
EOS
100
UNI
3.096,101
EOS
250
UNI
7.740,252
EOS
500
UNI
15.480,503
EOS
1000
UNI
30.961,006
EOS
2500
UNI
77.402,515
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032299
UNI
0.1
EOS
0,00322987
UNI
1
EOS
0,03229869
UNI
2
EOS
0,06459738
UNI
3
EOS
0,09689608
UNI
5
EOS
0,16149346
UNI
10
EOS
0,32298692
UNI
20
EOS
0,64597384
UNI
25
EOS
0,80746730
UNI
50
EOS
1,614935
UNI
100
EOS
3,229869
UNI
250
EOS
8,074673
UNI
500
EOS
16,1493
UNI
1000
EOS
32,2987
UNI
2500
EOS
80,7467
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 20:20:14 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC