Chuyển đổi 1000 EOS sang UNI
Chuyển đổi 1000 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 42,204 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:35, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 42,2037 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.872.184.412 EOS. Uniswap giảm -2.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.82%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
26,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:35 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 42.20365 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 42,2037 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,42203650
EOS
0.1
UNI
4,220365
EOS
1
UNI
42,2037
EOS
2
UNI
84,4073
EOS
3
UNI
126,611
EOS
5
UNI
211,018
EOS
10
UNI
422,037
EOS
20
UNI
844,073
EOS
25
UNI
1.055,091
EOS
50
UNI
2.110,183
EOS
100
UNI
4.220,365
EOS
250
UNI
10.550,913
EOS
500
UNI
21.101,825
EOS
1000
UNI
42.203,65
EOS
2500
UNI
105.509,125
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00023695
UNI
0.1
EOS
0,00236946
UNI
1
EOS
0,02369463
UNI
2
EOS
0,04738927
UNI
3
EOS
0,07108390
UNI
5
EOS
0,11847317
UNI
10
EOS
0,23694633
UNI
20
EOS
0,47389266
UNI
25
EOS
0,59236583
UNI
50
EOS
1,184732
UNI
100
EOS
2,369463
UNI
250
EOS
5,923658
UNI
500
EOS
11,8473
UNI
1000
EOS
23,6946
UNI
2500
EOS
59,2366
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 08:35:02 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC