Chuyển đổi 10 EOS sang UNI
Chuyển đổi 10 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 30,757 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:45, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 30,7571 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 848.918.772 EOS. Uniswap tăng +0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.01%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
848,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:45 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.757052 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 30,7571 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,30757052
EOS
0.1
UNI
3,075705
EOS
1
UNI
30,7571
EOS
2
UNI
61,5141
EOS
3
UNI
92,2712
EOS
5
UNI
153,785
EOS
10
UNI
307,571
EOS
20
UNI
615,141
EOS
25
UNI
768,926
EOS
50
UNI
1.537,853
EOS
100
UNI
3.075,705
EOS
250
UNI
7.689,263
EOS
500
UNI
15.378,526
EOS
1000
UNI
30.757,052
EOS
2500
UNI
76.892,63
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032513
UNI
0.1
EOS
0,00325129
UNI
1
EOS
0,03251287
UNI
2
EOS
0,06502574
UNI
3
EOS
0,09753861
UNI
5
EOS
0,16256434
UNI
10
EOS
0,32512869
UNI
20
EOS
0,65025738
UNI
25
EOS
0,81282172
UNI
50
EOS
1,625643
UNI
100
EOS
3,251287
UNI
250
EOS
8,128217
UNI
500
EOS
16,2564
UNI
1000
EOS
32,5129
UNI
2500
EOS
81,2822
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 07:45:47 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC