Chuyển đổi 500 EOS sang UNI
Chuyển đổi 500 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 30,765 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:32, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 30,7648 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 943.098.473 EOS. Uniswap giảm -1.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.04%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
943,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:32 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.764836 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 30,7648 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,30764836
EOS
0.1
UNI
3,076484
EOS
1
UNI
30,7648
EOS
2
UNI
61,5297
EOS
3
UNI
92,2945
EOS
5
UNI
153,824
EOS
10
UNI
307,648
EOS
20
UNI
615,297
EOS
25
UNI
769,121
EOS
50
UNI
1.538,242
EOS
100
UNI
3.076,484
EOS
250
UNI
7.691,209
EOS
500
UNI
15.382,418
EOS
1000
UNI
30.764,836
EOS
2500
UNI
76.912,09
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032505
UNI
0.1
EOS
0,00325046
UNI
1
EOS
0,03250464
UNI
2
EOS
0,06500929
UNI
3
EOS
0,09751393
UNI
5
EOS
0,16252321
UNI
10
EOS
0,32504643
UNI
20
EOS
0,65009285
UNI
25
EOS
0,81261607
UNI
50
EOS
1,625232
UNI
100
EOS
3,250464
UNI
250
EOS
8,126161
UNI
500
EOS
16,2523
UNI
1000
EOS
32,5046
UNI
2500
EOS
81,2616
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 23:32:16 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC