Chuyển đổi 25 EOS sang UNI
Chuyển đổi 25 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 31,116 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 31,1163 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 878.822.601 EOS. Uniswap tăng +0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.39%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
878,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31.116283 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 31,1163 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,31116283
EOS
0.1
UNI
3,111628
EOS
1
UNI
31,1163
EOS
2
UNI
62,2326
EOS
3
UNI
93,3488
EOS
5
UNI
155,581
EOS
10
UNI
311,163
EOS
20
UNI
622,326
EOS
25
UNI
777,907
EOS
50
UNI
1.555,814
EOS
100
UNI
3.111,628
EOS
250
UNI
7.779,071
EOS
500
UNI
15.558,142
EOS
1000
UNI
31.116,283
EOS
2500
UNI
77.790,708
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032138
UNI
0.1
EOS
0,00321375
UNI
1
EOS
0,03213751
UNI
2
EOS
0,06427503
UNI
3
EOS
0,09641254
UNI
5
EOS
0,16068757
UNI
10
EOS
0,32137515
UNI
20
EOS
0,64275029
UNI
25
EOS
0,80343787
UNI
50
EOS
1,606876
UNI
100
EOS
3,213751
UNI
250
EOS
8,034379
UNI
500
EOS
16,0688
UNI
1000
EOS
32,1375
UNI
2500
EOS
80,3438
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 20:26:10 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC