Chuyển đổi 2 EOS sang UNI
Chuyển đổi 2 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 30,646 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:37, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 30,6458 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 700.457.811 EOS. Uniswap giảm -1.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.25%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
700,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:37 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.645752 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 30,6458 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,30645752
EOS
0.1
UNI
3,064575
EOS
1
UNI
30,6458
EOS
2
UNI
61,2915
EOS
3
UNI
91,9373
EOS
5
UNI
153,229
EOS
10
UNI
306,458
EOS
20
UNI
612,915
EOS
25
UNI
766,144
EOS
50
UNI
1.532,288
EOS
100
UNI
3.064,575
EOS
250
UNI
7.661,438
EOS
500
UNI
15.322,876
EOS
1000
UNI
30.645,752
EOS
2500
UNI
76.614,38
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032631
UNI
0.1
EOS
0,00326309
UNI
1
EOS
0,03263095
UNI
2
EOS
0,06526190
UNI
3
EOS
0,09789285
UNI
5
EOS
0,16315475
UNI
10
EOS
0,32630950
UNI
20
EOS
0,65261900
UNI
25
EOS
0,81577375
UNI
50
EOS
1,631547
UNI
100
EOS
3,263095
UNI
250
EOS
8,157737
UNI
500
EOS
16,3155
UNI
1000
EOS
32,6309
UNI
2500
EOS
81,5774
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 15:37:22 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC