Chuyển đổi 20 EOS sang UNI
Chuyển đổi 20 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 31,396 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:10, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 31,3958 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.964.415.096 EOS. Uniswap giảm -1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.30%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
19,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:10 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31.395766 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 31,3958 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,31395766
EOS
0.1
UNI
3,139577
EOS
1
UNI
31,3958
EOS
2
UNI
62,7915
EOS
3
UNI
94,1873
EOS
5
UNI
156,979
EOS
10
UNI
313,958
EOS
20
UNI
627,915
EOS
25
UNI
784,894
EOS
50
UNI
1.569,788
EOS
100
UNI
3.139,577
EOS
250
UNI
7.848,942
EOS
500
UNI
15.697,883
EOS
1000
UNI
31.395,766
EOS
2500
UNI
78.489,415
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00031851
UNI
0.1
EOS
0,00318514
UNI
1
EOS
0,03185143
UNI
2
EOS
0,06370286
UNI
3
EOS
0,09555429
UNI
5
EOS
0,15925714
UNI
10
EOS
0,31851429
UNI
20
EOS
0,63702857
UNI
25
EOS
0,79628572
UNI
50
EOS
1,592571
UNI
100
EOS
3,185143
UNI
250
EOS
7,962857
UNI
500
EOS
15,9257
UNI
1000
EOS
31,8514
UNI
2500
EOS
79,6286
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 12:10:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC