Chuyển đổi 1 EOS sang UNI
Chuyển đổi 1 EOS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 30,805 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:33, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 30,8046 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.720.842.139 EOS. Uniswap giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.70%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
19,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:33 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.804614 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 30,8046 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang EOS
UNI
EOS
0.01
UNI
0,30804614
EOS
0.1
UNI
3,080461
EOS
1
UNI
30,8046
EOS
2
UNI
61,6092
EOS
3
UNI
92,4138
EOS
5
UNI
154,023
EOS
10
UNI
308,046
EOS
20
UNI
616,092
EOS
25
UNI
770,115
EOS
50
UNI
1.540,231
EOS
100
UNI
3.080,461
EOS
250
UNI
7.701,154
EOS
500
UNI
15.402,307
EOS
1000
UNI
30.804,614
EOS
2500
UNI
77.011,535
EOS
Chuyển đổi EOS sang Uniswap
EOS
UNI
0.01
EOS
0,00032463
UNI
0.1
EOS
0,00324627
UNI
1
EOS
0,03246267
UNI
2
EOS
0,06492534
UNI
3
EOS
0,09738801
UNI
5
EOS
0,16231335
UNI
10
EOS
0,32462669
UNI
20
EOS
0,64925339
UNI
25
EOS
0,81156673
UNI
50
EOS
1,623133
UNI
100
EOS
3,246267
UNI
250
EOS
8,115667
UNI
500
EOS
16,2313
UNI
1000
EOS
32,4627
UNI
2500
EOS
81,1567
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EOS được tạo vào lúc 17:33:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC