Chuyển đổi 2500 XLM sang GBP
Chuyển đổi 2500 XLM sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,166 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:35, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,16615100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 61.248.615 £. Stellar giảm -1.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.16%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.102.082 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
61,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:35 , việc chuyển đổi 2500 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 415.3775 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,16615100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00166151
GBP
0.1
XLM
0,01661510
GBP
1
XLM
0,16615100
GBP
2
XLM
0,33230200
GBP
3
XLM
0,49845300
GBP
5
XLM
0,83075500
GBP
10
XLM
1,661510
GBP
20
XLM
3,323020
GBP
25
XLM
4,153775
GBP
50
XLM
8,307550
GBP
100
XLM
16,6151
GBP
250
XLM
41,5377
GBP
500
XLM
83,0755
GBP
1000
XLM
166,151
GBP
2500
XLM
415,378
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,06018622
XLM
0.1
GBP
0,60186216
XLM
1
GBP
6,018622
XLM
2
GBP
12,0372
XLM
3
GBP
18,0559
XLM
5
GBP
30,0931
XLM
10
GBP
60,1862
XLM
20
GBP
120,372
XLM
25
GBP
150,466
XLM
50
GBP
300,931
XLM
100
GBP
601,862
XLM
250
GBP
1.504,655
XLM
500
GBP
3.009,311
XLM
1000
GBP
6.018,622
XLM
2500
GBP
15.046,554
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 00:35:38 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC