Chuyển đổi 5 XLM sang GBP
Chuyển đổi 5 XLM sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,153 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:20, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,15309100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.170.601 £. Stellar giảm -1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.22%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.414.844,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
4,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
52,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:20 , việc chuyển đổi 5 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.765455 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,15309100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00153091
GBP
0.1
XLM
0,01530910
GBP
1
XLM
0,15309100
GBP
2
XLM
0,30618200
GBP
3
XLM
0,45927300
GBP
5
XLM
0,76545500
GBP
10
XLM
1,530910
GBP
20
XLM
3,061820
GBP
25
XLM
3,827275
GBP
50
XLM
7,654550
GBP
100
XLM
15,3091
GBP
250
XLM
38,2728
GBP
500
XLM
76,5455
GBP
1000
XLM
153,091
GBP
2500
XLM
382,728
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,06532063
XLM
0.1
GBP
0,65320626
XLM
1
GBP
6,532063
XLM
2
GBP
13,0641
XLM
3
GBP
19,5962
XLM
5
GBP
32,6603
XLM
10
GBP
65,3206
XLM
20
GBP
130,641
XLM
25
GBP
163,302
XLM
50
GBP
326,603
XLM
100
GBP
653,206
XLM
250
GBP
1.633,016
XLM
500
GBP
3.266,031
XLM
1000
GBP
6.532,063
XLM
2500
GBP
16.330,157
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 21:20:43 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC