Chuyển đổi 500 XLM sang GBP
Chuyển đổi 500 XLM sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,173 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:01, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,17331300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 173.530.247 £. Stellar giảm -6.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.93%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.945.377,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
5,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
173,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:01 , việc chuyển đổi 500 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 86.6565 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,17331300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00173313
GBP
0.1
XLM
0,01733130
GBP
1
XLM
0,17331300
GBP
2
XLM
0,34662600
GBP
3
XLM
0,51993900
GBP
5
XLM
0,86656500
GBP
10
XLM
1,733130
GBP
20
XLM
3,466260
GBP
25
XLM
4,332825
GBP
50
XLM
8,665650
GBP
100
XLM
17,3313
GBP
250
XLM
43,3283
GBP
500
XLM
86,6565
GBP
1000
XLM
173,313
GBP
2500
XLM
433,282
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,05769908
XLM
0.1
GBP
0,57699076
XLM
1
GBP
5,769908
XLM
2
GBP
11,5398
XLM
3
GBP
17,3097
XLM
5
GBP
28,8495
XLM
10
GBP
57,6991
XLM
20
GBP
115,398
XLM
25
GBP
144,248
XLM
50
GBP
288,495
XLM
100
GBP
576,991
XLM
250
GBP
1.442,477
XLM
500
GBP
2.884,954
XLM
1000
GBP
5.769,908
XLM
2500
GBP
14.424,769
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 17:01:19 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC