Chuyển đổi 0.1 GBP sang XLM
Chuyển đổi 0.1 GBP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,169 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:06, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,16925100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 94.355.581 £. Stellar giảm -0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.19%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.116.967,36 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
94,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:06 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.169251 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,16925100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00169251
GBP
0.1
XLM
0,01692510
GBP
1
XLM
0,16925100
GBP
2
XLM
0,33850200
GBP
3
XLM
0,50775300
GBP
5
XLM
0,84625500
GBP
10
XLM
1,692510
GBP
20
XLM
3,385020
GBP
25
XLM
4,231275
GBP
50
XLM
8,462550
GBP
100
XLM
16,9251
GBP
250
XLM
42,3128
GBP
500
XLM
84,6255
GBP
1000
XLM
169,251
GBP
2500
XLM
423,128
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,05908385
XLM
0.1
GBP
0,59083846
XLM
1
GBP
5,908385
XLM
2
GBP
11,8168
XLM
3
GBP
17,7252
XLM
5
GBP
29,5419
XLM
10
GBP
59,0838
XLM
20
GBP
118,168
XLM
25
GBP
147,710
XLM
50
GBP
295,419
XLM
100
GBP
590,838
XLM
250
GBP
1.477,096
XLM
500
GBP
2.954,192
XLM
1000
GBP
5.908,385
XLM
2500
GBP
14.770,961
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 10:06:59 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC