Chuyển đổi 50 XLM sang GBP
Chuyển đổi 50 XLM sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,169 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:46, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,16898300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 109.520.964 £. Stellar giảm -1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.122.483,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
109,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:46 , việc chuyển đổi 50 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.44915 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,16898300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00168983
GBP
0.1
XLM
0,01689830
GBP
1
XLM
0,16898300
GBP
2
XLM
0,33796600
GBP
3
XLM
0,50694900
GBP
5
XLM
0,84491500
GBP
10
XLM
1,689830
GBP
20
XLM
3,379660
GBP
25
XLM
4,224575
GBP
50
XLM
8,449150
GBP
100
XLM
16,8983
GBP
250
XLM
42,2458
GBP
500
XLM
84,4915
GBP
1000
XLM
168,983
GBP
2500
XLM
422,458
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,05917755
XLM
0.1
GBP
0,59177550
XLM
1
GBP
5,917755
XLM
2
GBP
11,8355
XLM
3
GBP
17,7533
XLM
5
GBP
29,5888
XLM
10
GBP
59,1776
XLM
20
GBP
118,355
XLM
25
GBP
147,944
XLM
50
GBP
295,888
XLM
100
GBP
591,776
XLM
250
GBP
1.479,439
XLM
500
GBP
2.958,878
XLM
1000
GBP
5.917,755
XLM
2500
GBP
14.794,388
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 22:46:56 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC