Chuyển đổi 100 XLM sang VEF
Chuyển đổi 100 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,026 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02615919 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.978.919 VEF. Stellar tăng +1.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.27%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.564.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
804,87 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
17,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:38 , việc chuyển đổi 100 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.615919 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02615919 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte

XLM
VEF
0.01
XLM
0,00026159
VEF
0.1
XLM
0,00261592
VEF
1
XLM
0,02615919
VEF
2
XLM
0,05231838
VEF
3
XLM
0,07847757
VEF
5
XLM
0,13079595
VEF
10
XLM
0,26159190
VEF
20
XLM
0,52318380
VEF
25
XLM
0,65397975
VEF
50
XLM
1,307960
VEF
100
XLM
2,615919
VEF
250
XLM
6,539798
VEF
500
XLM
13,0796
VEF
1000
XLM
26,1592
VEF
2500
XLM
65,3980
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF

XLM
0.01
VEF
0,38227483
XLM
0.1
VEF
3,822748
XLM
1
VEF
38,2275
XLM
2
VEF
76,4550
XLM
3
VEF
114,682
XLM
5
VEF
191,137
XLM
10
VEF
382,275
XLM
20
VEF
764,550
XLM
25
VEF
955,687
XLM
50
VEF
1.911,374
XLM
100
VEF
3.822,748
XLM
250
VEF
9.556,871
XLM
500
VEF
19.113,742
XLM
1000
VEF
38.227,483
XLM
2500
VEF
95.568,708
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 02:38:13 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC