Chuyển đổi 1 XLM sang VEF
Chuyển đổi 1 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,025 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02545223 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.976.726 VEF. Stellar giảm -6.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.20%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.454.632,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 17.
Vốn hóa thị trường
783,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
24,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:10 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02545223 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02545223 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte

XLM
VEF
0.01
XLM
0,00025452
VEF
0.1
XLM
0,00254522
VEF
1
XLM
0,02545223
VEF
2
XLM
0,05090446
VEF
3
XLM
0,07635669
VEF
5
XLM
0,12726115
VEF
10
XLM
0,25452230
VEF
20
XLM
0,50904460
VEF
25
XLM
0,63630575
VEF
50
XLM
1,272612
VEF
100
XLM
2,545223
VEF
250
XLM
6,363058
VEF
500
XLM
12,7261
VEF
1000
XLM
25,4522
VEF
2500
XLM
63,6306
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF

XLM
0.01
VEF
0,39289288
XLM
0.1
VEF
3,928929
XLM
1
VEF
39,2893
XLM
2
VEF
78,5786
XLM
3
VEF
117,868
XLM
5
VEF
196,446
XLM
10
VEF
392,893
XLM
20
VEF
785,786
XLM
25
VEF
982,232
XLM
50
VEF
1.964,464
XLM
100
VEF
3.928,929
XLM
250
VEF
9.822,322
XLM
500
VEF
19.644,644
XLM
1000
VEF
39.289,288
XLM
2500
VEF
98.223,221
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 18:10:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC