Chuyển đổi 2 XLM sang VEF
Chuyển đổi 2 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,023 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:50, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02282598 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.979.999 VEF. Stellar giảm -4.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.02%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.937.275,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
738,82 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
18,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:50 , việc chuyển đổi 2 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04565196 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02282598 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00022826
VEF
0.1
XLM
0,00228260
VEF
1
XLM
0,02282598
VEF
2
XLM
0,04565196
VEF
3
XLM
0,06847794
VEF
5
XLM
0,11412990
VEF
10
XLM
0,22825980
VEF
20
XLM
0,45651960
VEF
25
XLM
0,57064950
VEF
50
XLM
1,141299
VEF
100
XLM
2,282598
VEF
250
XLM
5,706495
VEF
500
XLM
11,4130
VEF
1000
XLM
22,8260
VEF
2500
XLM
57,0649
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,43809729
XLM
0.1
VEF
4,380973
XLM
1
VEF
43,8097
XLM
2
VEF
87,6195
XLM
3
VEF
131,429
XLM
5
VEF
219,049
XLM
10
VEF
438,097
XLM
20
VEF
876,195
XLM
25
VEF
1.095,243
XLM
50
VEF
2.190,486
XLM
100
VEF
4.380,973
XLM
250
VEF
10.952,432
XLM
500
VEF
21.904,865
XLM
1000
VEF
43.809,729
XLM
2500
VEF
109.524,323
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 09:50:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC