Chuyển đổi 1000 XLM sang VEF
Chuyển đổi 1000 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:31, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02066065 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.392.627 VEF. Stellar giảm -1.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.97%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.426.870.011,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
669,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
9,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:31 , việc chuyển đổi 1000 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20.66065 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02066065 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00020661
VEF
0.1
XLM
0,00206607
VEF
1
XLM
0,02066065
VEF
2
XLM
0,04132130
VEF
3
XLM
0,06198195
VEF
5
XLM
0,10330325
VEF
10
XLM
0,20660650
VEF
20
XLM
0,41321300
VEF
25
XLM
0,51651625
VEF
50
XLM
1,033033
VEF
100
XLM
2,066065
VEF
250
XLM
5,165163
VEF
500
XLM
10,3303
VEF
1000
XLM
20,6607
VEF
2500
XLM
51,6516
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,48401188
XLM
0.1
VEF
4,840119
XLM
1
VEF
48,4012
XLM
2
VEF
96,8024
XLM
3
VEF
145,204
XLM
5
VEF
242,006
XLM
10
VEF
484,012
XLM
20
VEF
968,024
XLM
25
VEF
1.210,03
XLM
50
VEF
2.420,059
XLM
100
VEF
4.840,119
XLM
250
VEF
12.100,297
XLM
500
VEF
24.200,594
XLM
1000
VEF
48.401,188
XLM
2500
VEF
121.002,969
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 21:31:48 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC