Chuyển đổi 0.1 XLM sang VEF
Chuyển đổi 0.1 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,023 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:02, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02322441 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.674.820 VEF. Stellar tăng +0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +1.80%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.732.737,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
752,15 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
15,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:02 , việc chuyển đổi 0.1 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.002322441 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02322441 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00023224
VEF
0.1
XLM
0,00232244
VEF
1
XLM
0,02322441
VEF
2
XLM
0,04644882
VEF
3
XLM
0,06967323
VEF
5
XLM
0,11612205
VEF
10
XLM
0,23224410
VEF
20
XLM
0,46448820
VEF
25
XLM
0,58061025
VEF
50
XLM
1,161221
VEF
100
XLM
2,322441
VEF
250
XLM
5,806103
VEF
500
XLM
11,6122
VEF
1000
XLM
23,2244
VEF
2500
XLM
58,0610
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,43058144
XLM
0.1
VEF
4,305814
XLM
1
VEF
43,0581
XLM
2
VEF
86,1163
XLM
3
VEF
129,174
XLM
5
VEF
215,291
XLM
10
VEF
430,581
XLM
20
VEF
861,163
XLM
25
VEF
1.076,454
XLM
50
VEF
2.152,907
XLM
100
VEF
4.305,814
XLM
250
VEF
10.764,536
XLM
500
VEF
21.529,072
XLM
1000
VEF
43.058,144
XLM
2500
VEF
107.645,361
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 21:02:45 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC