Chuyển đổi 250 VEF sang XLM
Chuyển đổi 250 VEF sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,025 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:37, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02478530 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.712.382 VEF. Stellar tăng +6.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.32%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.411.145.969,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
802,93 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
32,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:37 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0247853 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02478530 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00024785
VEF
0.1
XLM
0,00247853
VEF
1
XLM
0,02478530
VEF
2
XLM
0,04957060
VEF
3
XLM
0,07435590
VEF
5
XLM
0,12392650
VEF
10
XLM
0,24785300
VEF
20
XLM
0,49570600
VEF
25
XLM
0,61963250
VEF
50
XLM
1,239265
VEF
100
XLM
2,478530
VEF
250
XLM
6,196325
VEF
500
XLM
12,3927
VEF
1000
XLM
24,7853
VEF
2500
XLM
61,9633
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,40346496
XLM
0.1
VEF
4,034650
XLM
1
VEF
40,3465
XLM
2
VEF
80,6930
XLM
3
VEF
121,039
XLM
5
VEF
201,732
XLM
10
VEF
403,465
XLM
20
VEF
806,930
XLM
25
VEF
1.008,662
XLM
50
VEF
2.017,325
XLM
100
VEF
4.034,65
XLM
250
VEF
10.086,624
XLM
500
VEF
20.173,248
XLM
1000
VEF
40.346,496
XLM
2500
VEF
100.866,239
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 01:37:05 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC