Chuyển đổi 10 XLM sang VEF
Chuyển đổi 10 XLM sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,025 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:12, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02466661 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.036.693 VEF. Stellar tăng +6.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.03%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.758.239,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
799,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
42,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:12 , việc chuyển đổi 10 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.2466661 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02466661 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00024667
VEF
0.1
XLM
0,00246666
VEF
1
XLM
0,02466661
VEF
2
XLM
0,04933322
VEF
3
XLM
0,07399983
VEF
5
XLM
0,12333305
VEF
10
XLM
0,24666610
VEF
20
XLM
0,49333220
VEF
25
XLM
0,61666525
VEF
50
XLM
1,233330
VEF
100
XLM
2,466661
VEF
250
XLM
6,166653
VEF
500
XLM
12,3333
VEF
1000
XLM
24,6666
VEF
2500
XLM
61,6665
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,40540634
XLM
0.1
VEF
4,054063
XLM
1
VEF
40,5406
XLM
2
VEF
81,0813
XLM
3
VEF
121,622
XLM
5
VEF
202,703
XLM
10
VEF
405,406
XLM
20
VEF
810,813
XLM
25
VEF
1.013,516
XLM
50
VEF
2.027,032
XLM
100
VEF
4.054,063
XLM
250
VEF
10.135,158
XLM
500
VEF
20.270,317
XLM
1000
VEF
40.540,634
XLM
2500
VEF
101.351,584
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 10:12:58 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC