Chuyển đổi 2500 AVAX sang ETH
Chuyển đổi 2500 AVAX sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:05, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00447767 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 149.690 ETH. Avalanche giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.58%. Tổng cung của Avalanche là 461.894.427,74 US$ và tổng cung lưu thông là 430.225.438,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
1,92 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,23 Tr US$
Khối lượng (24h)
149,69 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:05 , việc chuyển đổi 2500 Avalanche (AVAX) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.194175 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00447767 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ethereum
AVAX
ETH
0.01
AVAX
0,00004478
ETH
0.1
AVAX
0,00044777
ETH
1
AVAX
0,00447767
ETH
2
AVAX
0,00895534
ETH
3
AVAX
0,01343301
ETH
5
AVAX
0,02238835
ETH
10
AVAX
0,04477670
ETH
20
AVAX
0,08955340
ETH
25
AVAX
0,11194175
ETH
50
AVAX
0,22388350
ETH
100
AVAX
0,44776700
ETH
250
AVAX
1,119418
ETH
500
AVAX
2,238835
ETH
1000
AVAX
4,477670
ETH
2500
AVAX
11,1942
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Avalanche
ETH
AVAX
0.01
ETH
2,233304
AVAX
0.1
ETH
22,3330
AVAX
1
ETH
223,330
AVAX
2
ETH
446,661
AVAX
3
ETH
669,991
AVAX
5
ETH
1.116,652
AVAX
10
ETH
2.233,304
AVAX
20
ETH
4.466,609
AVAX
25
ETH
5.583,261
AVAX
50
ETH
11.166,522
AVAX
100
ETH
22.333,044
AVAX
250
ETH
55.832,609
AVAX
500
ETH
111.665,219
AVAX
1000
ETH
223.330,437
AVAX
2500
ETH
558.326,094
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ETH được tạo vào lúc 14:05:21 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC