Chuyển đổi 100 AVAX sang ETH
Chuyển đổi 100 AVAX sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,005 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:19, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00451747 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 118.915 ETH. Avalanche tăng +1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.18%. Tổng cung của Avalanche là 461.880.414,73 US$ và tổng cung lưu thông là 430.211.333,34 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
1,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,21 Tr US$
Khối lượng (24h)
118,92 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:19 , việc chuyển đổi 100 Avalanche (AVAX) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.451747 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00451747 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ethereum
AVAX
ETH
0.01
AVAX
0,00004517
ETH
0.1
AVAX
0,00045175
ETH
1
AVAX
0,00451747
ETH
2
AVAX
0,00903494
ETH
3
AVAX
0,01355241
ETH
5
AVAX
0,02258735
ETH
10
AVAX
0,04517470
ETH
20
AVAX
0,09034940
ETH
25
AVAX
0,11293675
ETH
50
AVAX
0,22587350
ETH
100
AVAX
0,45174700
ETH
250
AVAX
1,129368
ETH
500
AVAX
2,258735
ETH
1000
AVAX
4,517470
ETH
2500
AVAX
11,2937
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Avalanche
ETH
AVAX
0.01
ETH
2,213628
AVAX
0.1
ETH
22,1363
AVAX
1
ETH
221,363
AVAX
2
ETH
442,726
AVAX
3
ETH
664,089
AVAX
5
ETH
1.106,814
AVAX
10
ETH
2.213,628
AVAX
20
ETH
4.427,257
AVAX
25
ETH
5.534,071
AVAX
50
ETH
11.068,142
AVAX
100
ETH
22.136,284
AVAX
250
ETH
55.340,711
AVAX
500
ETH
110.681,421
AVAX
1000
ETH
221.362,842
AVAX
2500
ETH
553.407,106
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ETH được tạo vào lúc 04:19:20 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC