Chuyển đổi 10 AVAX sang ETH
Chuyển đổi 10 AVAX sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,004 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:37, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến ETH
Theo dõi
11:37, 31 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,00400443 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 140.540 ETH. Avalanche tăng +0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.38%. Tổng cung của Avalanche là 463.308.318,1 US$ và tổng cung lưu thông là 431.639.993,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 34.
Vốn hóa thị trường
1,73 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
431,64 Tr US$
Khối lượng (24h)
140,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:37 , việc chuyển đổi 10 Avalanche (AVAX) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0400443 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,00400443 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ethereum
AVAX
ETH
0.01
AVAX
0,00004004
ETH
0.1
AVAX
0,00040044
ETH
1
AVAX
0,00400443
ETH
2
AVAX
0,00800886
ETH
3
AVAX
0,01201329
ETH
5
AVAX
0,02002215
ETH
10
AVAX
0,04004430
ETH
20
AVAX
0,08008860
ETH
25
AVAX
0,10011075
ETH
50
AVAX
0,20022150
ETH
100
AVAX
0,40044300
ETH
250
AVAX
1,001108
ETH
500
AVAX
2,002215
ETH
1000
AVAX
4,004430
ETH
2500
AVAX
10,0111
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Avalanche
ETH
AVAX
0.01
ETH
2,497234
AVAX
0.1
ETH
24,9723
AVAX
1
ETH
249,723
AVAX
2
ETH
499,447
AVAX
3
ETH
749,170
AVAX
5
ETH
1.248,617
AVAX
10
ETH
2.497,234
AVAX
20
ETH
4.994,469
AVAX
25
ETH
6.243,086
AVAX
50
ETH
12.486,172
AVAX
100
ETH
24.972,343
AVAX
250
ETH
62.430,858
AVAX
500
ETH
124.861,716
AVAX
1000
ETH
249.723,431
AVAX
2500
ETH
624.308,578
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ETH được tạo vào lúc 11:37:15 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC