Chuyển đổi 0.1 AVAX sang UAH
Chuyển đổi 0.1 AVAX sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 591,95 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:18, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 591,950 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.620.433.777 UAH. Avalanche tăng +0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng 0.00%. Tổng cung của Avalanche là 461.955.345,14 US$ và tổng cung lưu thông là 430.286.357,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
254,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:18 , việc chuyển đổi 0.1 Avalanche (AVAX) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 59.19500000000001 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 591,950 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ukrainian Hryvnia
AVAX
UAH
0.01
AVAX
5,919500
UAH
0.1
AVAX
59,1950
UAH
1
AVAX
591,950
UAH
2
AVAX
1.183,90
UAH
3
AVAX
1.775,85
UAH
5
AVAX
2.959,75
UAH
10
AVAX
5.919,50
UAH
20
AVAX
11.839,0
UAH
25
AVAX
14.798,75
UAH
50
AVAX
29.597,5
UAH
100
AVAX
59.195,0
UAH
250
AVAX
147.987,5
UAH
500
AVAX
295.975
UAH
1000
AVAX
591.950
UAH
2500
AVAX
1.479.875
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Avalanche
UAH
AVAX
0.01
UAH
0,00001689
AVAX
0.1
UAH
0,00016893
AVAX
1
UAH
0,00168933
AVAX
2
UAH
0,00337866
AVAX
3
UAH
0,00506800
AVAX
5
UAH
0,00844666
AVAX
10
UAH
0,01689332
AVAX
20
UAH
0,03378664
AVAX
25
UAH
0,04223330
AVAX
50
UAH
0,08446659
AVAX
100
UAH
0,16893319
AVAX
250
UAH
0,42233297
AVAX
500
UAH
0,84466593
AVAX
1000
UAH
1,689332
AVAX
2500
UAH
4,223330
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-UAH được tạo vào lúc 08:18:52 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC