Chuyển đổi 10 UAH sang AVAX
Chuyển đổi 10 UAH sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 595,66 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:52, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến UAH
Theo dõi
16:52, 11 tháng 1, 2026
0 UAH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 595,660 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.547.001.793 UAH. Avalanche tăng +0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.61%. Tổng cung của Avalanche là 461.957.454,94 US$ và tổng cung lưu thông là 430.288.378,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
256,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,29 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,55 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:52 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 595.66 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 595,660 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Ukrainian Hryvnia
AVAX
UAH
0.01
AVAX
5,956600
UAH
0.1
AVAX
59,5660
UAH
1
AVAX
595,660
UAH
2
AVAX
1.191,32
UAH
3
AVAX
1.786,98
UAH
5
AVAX
2.978,30
UAH
10
AVAX
5.956,60
UAH
20
AVAX
11.913,2
UAH
25
AVAX
14.891,5
UAH
50
AVAX
29.783,0
UAH
100
AVAX
59.566,0
UAH
250
AVAX
148.915
UAH
500
AVAX
297.830
UAH
1000
AVAX
595.660
UAH
2500
AVAX
1.489.150
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Avalanche
UAH
AVAX
0.01
UAH
0,00001679
AVAX
0.1
UAH
0,00016788
AVAX
1
UAH
0,00167881
AVAX
2
UAH
0,00335762
AVAX
3
UAH
0,00503643
AVAX
5
UAH
0,00839405
AVAX
10
UAH
0,01678810
AVAX
20
UAH
0,03357620
AVAX
25
UAH
0,04197025
AVAX
50
UAH
0,08394050
AVAX
100
UAH
0,16788101
AVAX
250
UAH
0,41970251
AVAX
500
UAH
0,83940503
AVAX
1000
UAH
1,678810
AVAX
2500
UAH
4,197025
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-UAH được tạo vào lúc 16:52:11 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC