Chuyển đổi HBAR sang CLP
Chuyển đổi HBAR sang CLP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 80,9 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:10, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 80,9000 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 195.739.442.319 CLP. Hedera giảm -4.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.72%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
3,48 NT US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
195,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:10 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 80.9 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 80,9000 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chilean Peso
HBAR
CLP
0.01
HBAR
0,80900000
CLP
0.1
HBAR
8,090000
CLP
1
HBAR
80,9000
CLP
2
HBAR
161,800
CLP
3
HBAR
242,700
CLP
5
HBAR
404,500
CLP
10
HBAR
809,000
CLP
20
HBAR
1.618,00
CLP
25
HBAR
2.022,50
CLP
50
HBAR
4.045,00
CLP
100
HBAR
8.090,00
CLP
250
HBAR
20.225,0
CLP
500
HBAR
40.450,0
CLP
1000
HBAR
80.900,0
CLP
2500
HBAR
202.250
CLP
Chuyển đổi Chilean Peso sang Hedera
CLP
HBAR
0.01
CLP
0,00012361
HBAR
0.1
CLP
0,00123609
HBAR
1
CLP
0,01236094
HBAR
2
CLP
0,02472188
HBAR
3
CLP
0,03708282
HBAR
5
CLP
0,06180470
HBAR
10
CLP
0,12360939
HBAR
20
CLP
0,24721879
HBAR
25
CLP
0,30902349
HBAR
50
CLP
0,61804697
HBAR
100
CLP
1,236094
HBAR
250
CLP
3,090235
HBAR
500
CLP
6,180470
HBAR
1000
CLP
12,3609
HBAR
2500
CLP
30,9023
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CLP được tạo vào lúc 02:10:17 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC