Chuyển đổi HBAR sang IDR
Chuyển đổi HBAR sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 1.532,4 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:38, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1.532,40 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.563.167.463.757 IDR. Hedera tăng -0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.67%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
65,93 NT US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
3,56 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:38 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1532.4 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1.532,40 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
15,3240
IDR
0.1
HBAR
153,240
IDR
1
HBAR
1.532,40
IDR
2
HBAR
3.064,80
IDR
3
HBAR
4.597,20
IDR
5
HBAR
7.662,00
IDR
10
HBAR
15.324,0
IDR
20
HBAR
30.648,0
IDR
25
HBAR
38.310,0
IDR
50
HBAR
76.620,0
IDR
100
HBAR
153.240
IDR
250
HBAR
383.100
IDR
500
HBAR
766.200
IDR
1000
HBAR
1.532.400
IDR
2500
HBAR
3.831.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000653
HBAR
0.1
IDR
0,00006526
HBAR
1
IDR
0,00065257
HBAR
2
IDR
0,00130514
HBAR
3
IDR
0,00195771
HBAR
5
IDR
0,00326286
HBAR
10
IDR
0,00652571
HBAR
20
IDR
0,01305142
HBAR
25
IDR
0,01631428
HBAR
50
IDR
0,03262856
HBAR
100
IDR
0,06525711
HBAR
250
IDR
0,16314278
HBAR
500
IDR
0,32628557
HBAR
1000
IDR
0,65257113
HBAR
2500
IDR
1,631428
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 14:38:39 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC