Chuyển đổi HBAR sang IDR
Chuyển đổi HBAR sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 1.946,19 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:20, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1.946,19 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.530.249.764.828 IDR. Hedera giảm -2.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.593,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
83,15 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,53 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:20 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1946.19 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1.946,19 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
19,4619
IDR
0.1
HBAR
194,619
IDR
1
HBAR
1.946,19
IDR
2
HBAR
3.892,38
IDR
3
HBAR
5.838,57
IDR
5
HBAR
9.730,95
IDR
10
HBAR
19.461,9
IDR
20
HBAR
38.923,8
IDR
25
HBAR
48.654,75
IDR
50
HBAR
97.309,5
IDR
100
HBAR
194.619
IDR
250
HBAR
486.547,5
IDR
500
HBAR
973.095
IDR
1000
HBAR
1.946.190
IDR
2500
HBAR
4.865.475
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000514
HBAR
0.1
IDR
0,00005138
HBAR
1
IDR
0,00051382
HBAR
2
IDR
0,00102765
HBAR
3
IDR
0,00154147
HBAR
5
IDR
0,00256912
HBAR
10
IDR
0,00513824
HBAR
20
IDR
0,01027649
HBAR
25
IDR
0,01284561
HBAR
50
IDR
0,02569122
HBAR
100
IDR
0,05138244
HBAR
250
IDR
0,12845611
HBAR
500
IDR
0,25691222
HBAR
1000
IDR
0,51382445
HBAR
2500
IDR
1,284561
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 09:20:21 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC