Chuyển đổi HBAR sang DOT
Chuyển đổi HBAR sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,057 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:34, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05695119 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.494.058 DOT. Hedera giảm -0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
2,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
49,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05695119 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05695119 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot
HBAR
DOT
0.01
HBAR
0,00056951
DOT
0.1
HBAR
0,00569512
DOT
1
HBAR
0,05695119
DOT
2
HBAR
0,11390238
DOT
3
HBAR
0,17085357
DOT
5
HBAR
0,28475595
DOT
10
HBAR
0,56951190
DOT
20
HBAR
1,139024
DOT
25
HBAR
1,423780
DOT
50
HBAR
2,847560
DOT
100
HBAR
5,695119
DOT
250
HBAR
14,2378
DOT
500
HBAR
28,4756
DOT
1000
HBAR
56,9512
DOT
2500
HBAR
142,378
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera
DOT
HBAR
0.01
DOT
0,17558896
HBAR
0.1
DOT
1,755890
HBAR
1
DOT
17,5589
HBAR
2
DOT
35,1178
HBAR
3
DOT
52,6767
HBAR
5
DOT
87,7945
HBAR
10
DOT
175,589
HBAR
20
DOT
351,178
HBAR
25
DOT
438,972
HBAR
50
DOT
877,945
HBAR
100
DOT
1.755,89
HBAR
250
DOT
4.389,724
HBAR
500
DOT
8.779,448
HBAR
1000
DOT
17.558,896
HBAR
2500
DOT
43.897,239
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 07:34:37 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC