Chuyển đổi HBAR sang EOS
Chuyển đổi HBAR sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,71 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:22, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,71043015 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 911.084.753 EOS. Hedera tăng +0.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.13%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,68 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
30,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
911,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:22 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.71043015 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,71043015 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00710430
EOS
0.1
HBAR
0,07104302
EOS
1
HBAR
0,71043015
EOS
2
HBAR
1,420860
EOS
3
HBAR
2,131290
EOS
5
HBAR
3,552151
EOS
10
HBAR
7,104302
EOS
20
HBAR
14,2086
EOS
25
HBAR
17,7608
EOS
50
HBAR
35,5215
EOS
100
HBAR
71,0430
EOS
250
HBAR
177,608
EOS
500
HBAR
355,215
EOS
1000
HBAR
710,430
EOS
2500
HBAR
1.776,075
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01407598
HBAR
0.1
EOS
0,14075979
HBAR
1
EOS
1,407598
HBAR
2
EOS
2,815196
HBAR
3
EOS
4,222794
HBAR
5
EOS
7,037990
HBAR
10
EOS
14,0760
HBAR
20
EOS
28,1520
HBAR
25
EOS
35,1899
HBAR
50
EOS
70,3799
HBAR
100
EOS
140,760
HBAR
250
EOS
351,899
HBAR
500
EOS
703,799
HBAR
1000
EOS
1.407,598
HBAR
2500
EOS
3.518,995
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 18:22:16 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC