Chuyển đổi HBAR sang EOS
Chuyển đổi HBAR sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,693 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:23, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,69344551 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 936.273.921 EOS. Hedera giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
29,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
936,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:23 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.69344551 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,69344551 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00693446
EOS
0.1
HBAR
0,06934455
EOS
1
HBAR
0,69344551
EOS
2
HBAR
1,386891
EOS
3
HBAR
2,080337
EOS
5
HBAR
3,467228
EOS
10
HBAR
6,934455
EOS
20
HBAR
13,8689
EOS
25
HBAR
17,3361
EOS
50
HBAR
34,6723
EOS
100
HBAR
69,3446
EOS
250
HBAR
173,361
EOS
500
HBAR
346,723
EOS
1000
HBAR
693,446
EOS
2500
HBAR
1.733,614
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01442074
HBAR
0.1
EOS
0,14420744
HBAR
1
EOS
1,442074
HBAR
2
EOS
2,884149
HBAR
3
EOS
4,326223
HBAR
5
EOS
7,210372
HBAR
10
EOS
14,4207
HBAR
20
EOS
28,8415
HBAR
25
EOS
36,0519
HBAR
50
EOS
72,1037
HBAR
100
EOS
144,207
HBAR
250
EOS
360,519
HBAR
500
EOS
721,037
HBAR
1000
EOS
1.442,074
HBAR
2500
EOS
3.605,186
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 09:23:20 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC