Chuyển đổi HBAR sang KRW
Chuyển đổi HBAR sang KRW theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 173,7 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:16, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 173,700 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 229.660.558.019 ₩. Hedera giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.19%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.594,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,43 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
229,66 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:16 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 173.7 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 173,700 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South Korean Won
HBAR
KRW
0.01
HBAR
1,737000
KRW
0.1
HBAR
17,3700
KRW
1
HBAR
173,700
KRW
2
HBAR
347,400
KRW
3
HBAR
521,100
KRW
5
HBAR
868,500
KRW
10
HBAR
1.737,00
KRW
20
HBAR
3.474,00
KRW
25
HBAR
4.342,50
KRW
50
HBAR
8.685,00
KRW
100
HBAR
17.370,0
KRW
250
HBAR
43.425,0
KRW
500
HBAR
86.850,0
KRW
1000
HBAR
173.700
KRW
2500
HBAR
434.250
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Hedera
KRW
HBAR
0.01
KRW
0,00005757
HBAR
0.1
KRW
0,00057571
HBAR
1
KRW
0,00575705
HBAR
2
KRW
0,01151410
HBAR
3
KRW
0,01727116
HBAR
5
KRW
0,02878526
HBAR
10
KRW
0,05757052
HBAR
20
KRW
0,11514105
HBAR
25
KRW
0,14392631
HBAR
50
KRW
0,28785262
HBAR
100
KRW
0,57570524
HBAR
250
KRW
1,439263
HBAR
500
KRW
2,878526
HBAR
1000
KRW
5,757052
HBAR
2500
KRW
14,3926
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-KRW được tạo vào lúc 07:16:17 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC