Chuyển đổi HBAR sang ILS
Chuyển đổi HBAR sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,371 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:05, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,37110000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 367.565.344 ₪. Hedera tăng +0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.842,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
15,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
367,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:05 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3711 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,37110000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Israeli New Shekel
HBAR
ILS
0.01
HBAR
0,00371100
ILS
0.1
HBAR
0,03711000
ILS
1
HBAR
0,37110000
ILS
2
HBAR
0,74220000
ILS
3
HBAR
1,113300
ILS
5
HBAR
1,855500
ILS
10
HBAR
3,711000
ILS
20
HBAR
7,422000
ILS
25
HBAR
9,277500
ILS
50
HBAR
18,5550
ILS
100
HBAR
37,1100
ILS
250
HBAR
92,7750
ILS
500
HBAR
185,550
ILS
1000
HBAR
371,100
ILS
2500
HBAR
927,750
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Hedera
ILS
HBAR
0.01
ILS
0,02694691
HBAR
0.1
ILS
0,26946915
HBAR
1
ILS
2,694691
HBAR
2
ILS
5,389383
HBAR
3
ILS
8,084074
HBAR
5
ILS
13,4735
HBAR
10
ILS
26,9469
HBAR
20
ILS
53,8938
HBAR
25
ILS
67,3673
HBAR
50
ILS
134,735
HBAR
100
ILS
269,469
HBAR
250
ILS
673,673
HBAR
500
ILS
1.347,346
HBAR
1000
ILS
2.694,691
HBAR
2500
ILS
6.736,729
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ILS được tạo vào lúc 05:05:41 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC