Chuyển đổi HBAR sang GBP
Chuyển đổi HBAR sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,089 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08922400 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.574.151 £. Hedera giảm -4.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
128,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.089224 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08922400 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00089224
GBP
0.1
HBAR
0,00892240
GBP
1
HBAR
0,08922400
GBP
2
HBAR
0,17844800
GBP
3
HBAR
0,26767200
GBP
5
HBAR
0,44612000
GBP
10
HBAR
0,89224000
GBP
20
HBAR
1,784480
GBP
25
HBAR
2,230600
GBP
50
HBAR
4,461200
GBP
100
HBAR
8,922400
GBP
250
HBAR
22,3060
GBP
500
HBAR
44,6120
GBP
1000
HBAR
89,2240
GBP
2500
HBAR
223,060
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11207747
HBAR
0.1
GBP
1,120775
HBAR
1
GBP
11,2077
HBAR
2
GBP
22,4155
HBAR
3
GBP
33,6232
HBAR
5
GBP
56,0387
HBAR
10
GBP
112,077
HBAR
20
GBP
224,155
HBAR
25
GBP
280,194
HBAR
50
GBP
560,387
HBAR
100
GBP
1.120,775
HBAR
250
GBP
2.801,937
HBAR
500
GBP
5.603,873
HBAR
1000
GBP
11.207,747
HBAR
2500
GBP
28.019,367
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 12:40:01 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC