Chuyển đổi HBAR sang GBP
Chuyển đổi HBAR sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,109 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:41, 29 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến GBP
Theo dõi
9:41, 29 tháng 11, 2025
0 GBP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10896800 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 133.032.125 £. Hedera giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.475.510.655,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 32.
Vốn hóa thị trường
4,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,48 T US$
Khối lượng (24h)
133,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:41 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.108968 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10896800 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00108968
GBP
0.1
HBAR
0,01089680
GBP
1
HBAR
0,10896800
GBP
2
HBAR
0,21793600
GBP
3
HBAR
0,32690400
GBP
5
HBAR
0,54484000
GBP
10
HBAR
1,089680
GBP
20
HBAR
2,179360
GBP
25
HBAR
2,724200
GBP
50
HBAR
5,448400
GBP
100
HBAR
10,8968
GBP
250
HBAR
27,2420
GBP
500
HBAR
54,4840
GBP
1000
HBAR
108,968
GBP
2500
HBAR
272,420
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,09177006
HBAR
0.1
GBP
0,91770061
HBAR
1
GBP
9,177006
HBAR
2
GBP
18,3540
HBAR
3
GBP
27,5310
HBAR
5
GBP
45,8850
HBAR
10
GBP
91,7701
HBAR
20
GBP
183,540
HBAR
25
GBP
229,425
HBAR
50
GBP
458,850
HBAR
100
GBP
917,701
HBAR
250
GBP
2.294,252
HBAR
500
GBP
4.588,503
HBAR
1000
GBP
9.177,006
HBAR
2500
GBP
22.942,515
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 09:41:38 29/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC