Chuyển đổi HBAR sang GBP
Chuyển đổi HBAR sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,154 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:12, 12 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15423800 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 217.762.951 £. Hedera giảm -5.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.87%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.238.834.745,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
6,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
217,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:12 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.154238 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15423800 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling

HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00154238
GBP
0.1
HBAR
0,01542380
GBP
1
HBAR
0,15423800
GBP
2
HBAR
0,30847600
GBP
3
HBAR
0,46271400
GBP
5
HBAR
0,77119000
GBP
10
HBAR
1,542380
GBP
20
HBAR
3,084760
GBP
25
HBAR
3,855950
GBP
50
HBAR
7,711900
GBP
100
HBAR
15,4238
GBP
250
HBAR
38,5595
GBP
500
HBAR
77,1190
GBP
1000
HBAR
154,238
GBP
2500
HBAR
385,595
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP

HBAR
0.01
GBP
0,06483487
HBAR
0.1
GBP
0,64834866
HBAR
1
GBP
6,483487
HBAR
2
GBP
12,9670
HBAR
3
GBP
19,4505
HBAR
5
GBP
32,4174
HBAR
10
GBP
64,8349
HBAR
20
GBP
129,670
HBAR
25
GBP
162,087
HBAR
50
GBP
324,174
HBAR
100
GBP
648,349
HBAR
250
GBP
1.620,872
HBAR
500
GBP
3.241,743
HBAR
1000
GBP
6.483,487
HBAR
2500
GBP
16.208,716
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 00:12:17 12/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC