Chuyển đổi HBAR sang GBP
Chuyển đổi HBAR sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,072 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:16, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,07244600 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 119.728.547 £. Hedera giảm -3.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
3,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
119,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:16 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.072446 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,07244600 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00072446
GBP
0.1
HBAR
0,00724460
GBP
1
HBAR
0,07244600
GBP
2
HBAR
0,14489200
GBP
3
HBAR
0,21733800
GBP
5
HBAR
0,36223000
GBP
10
HBAR
0,72446000
GBP
20
HBAR
1,448920
GBP
25
HBAR
1,811150
GBP
50
HBAR
3,622300
GBP
100
HBAR
7,244600
GBP
250
HBAR
18,1115
GBP
500
HBAR
36,2230
GBP
1000
HBAR
72,4460
GBP
2500
HBAR
181,115
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,13803385
HBAR
0.1
GBP
1,380338
HBAR
1
GBP
13,8034
HBAR
2
GBP
27,6068
HBAR
3
GBP
41,4102
HBAR
5
GBP
69,0169
HBAR
10
GBP
138,034
HBAR
20
GBP
276,068
HBAR
25
GBP
345,085
HBAR
50
GBP
690,169
HBAR
100
GBP
1.380,338
HBAR
250
GBP
3.450,846
HBAR
500
GBP
6.901,692
HBAR
1000
GBP
13.803,385
HBAR
2500
GBP
34.508,461
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 09:16:09 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC