Chuyển đổi HBAR sang XAU
Chuyển đổi HBAR sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:28, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00002148 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.953,25 XAU. Hedera giảm -1.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,41 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
918,97 N US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
9,95 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002148 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00002148 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Troy Ounce
HBAR
XAU
0.01
HBAR
0,00000021
XAU
0.1
HBAR
0,00000215
XAU
1
HBAR
0,00002148
XAU
2
HBAR
0,00004296
XAU
3
HBAR
0,00006444
XAU
5
HBAR
0,00010740
XAU
10
HBAR
0,00021480
XAU
20
HBAR
0,00042960
XAU
25
HBAR
0,00053700
XAU
50
HBAR
0,00107400
XAU
100
HBAR
0,00214800
XAU
250
HBAR
0,00537000
XAU
500
HBAR
0,01074000
XAU
1000
HBAR
0,02148000
XAU
2500
HBAR
0,05370000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Hedera
XAU
HBAR
0.01
XAU
465,549
HBAR
0.1
XAU
4.655,493
HBAR
1
XAU
46.554,935
HBAR
2
XAU
93.109,87
HBAR
3
XAU
139.664,804
HBAR
5
XAU
232.774,674
HBAR
10
XAU
465.549,348
HBAR
20
XAU
931.098,696
HBAR
25
XAU
1.163.873,371
HBAR
50
XAU
2.327.746,741
HBAR
100
XAU
4.655.493,482
HBAR
250
XAU
11.638.733,706
HBAR
500
XAU
23.277.467,412
HBAR
1000
XAU
46.554.934,823
HBAR
2500
XAU
116.387.337,058
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAU được tạo vào lúc 08:28:48 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC