Chuyển đổi HBAR sang USD
Chuyển đổi HBAR sang USD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,12 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:39, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến USD
Theo dõi
14:39, 10 tháng 1, 2026
0 USD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,11968300 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.525.322 US$. Hedera tăng +0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
128,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.119683 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,11968300 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00119683
USD
0.1
HBAR
0,01196830
USD
1
HBAR
0,11968300
USD
2
HBAR
0,23936600
USD
3
HBAR
0,35904900
USD
5
HBAR
0,59841500
USD
10
HBAR
1,196830
USD
20
HBAR
2,393660
USD
25
HBAR
2,992075
USD
50
HBAR
5,984150
USD
100
HBAR
11,9683
USD
250
HBAR
29,9207
USD
500
HBAR
59,8415
USD
1000
HBAR
119,683
USD
2500
HBAR
299,208
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08355406
HBAR
0.1
USD
0,83554055
HBAR
1
USD
8,355406
HBAR
2
USD
16,7108
HBAR
3
USD
25,0662
HBAR
5
USD
41,7770
HBAR
10
USD
83,5541
HBAR
20
USD
167,108
HBAR
25
USD
208,885
HBAR
50
USD
417,770
HBAR
100
USD
835,541
HBAR
250
USD
2.088,851
HBAR
500
USD
4.177,703
HBAR
1000
USD
8.355,406
HBAR
2500
USD
20.888,514
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 14:39:36 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC