Chuyển đổi HBAR sang ARS
Chuyển đổi HBAR sang ARS theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 185,61 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:03, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 185,610 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 270.101.409.579 ARS. Hedera tăng +0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng 0.00%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,94 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
270,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:03 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 185.61 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 185,610 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Argentine Peso
HBAR
ARS
0.01
HBAR
1,856100
ARS
0.1
HBAR
18,5610
ARS
1
HBAR
185,610
ARS
2
HBAR
371,220
ARS
3
HBAR
556,830
ARS
5
HBAR
928,050
ARS
10
HBAR
1.856,10
ARS
20
HBAR
3.712,20
ARS
25
HBAR
4.640,25
ARS
50
HBAR
9.280,50
ARS
100
HBAR
18.561,0
ARS
250
HBAR
46.402,5
ARS
500
HBAR
92.805,0
ARS
1000
HBAR
185.610
ARS
2500
HBAR
464.025
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Hedera
ARS
HBAR
0.01
ARS
0,00005388
HBAR
0.1
ARS
0,00053876
HBAR
1
ARS
0,00538764
HBAR
2
ARS
0,01077528
HBAR
3
ARS
0,01616292
HBAR
5
ARS
0,02693820
HBAR
10
ARS
0,05387641
HBAR
20
ARS
0,10775282
HBAR
25
ARS
0,13469102
HBAR
50
ARS
0,26938204
HBAR
100
ARS
0,53876408
HBAR
250
ARS
1,346910
HBAR
500
ARS
2,693820
HBAR
1000
ARS
5,387641
HBAR
2500
ARS
13,4691
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ARS được tạo vào lúc 14:03:38 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC