Chuyển đổi HBAR sang ARS
Chuyển đổi HBAR sang ARS theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 151,62 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:25, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến ARS
Theo dõi
16:25, 25 tháng 1, 2026
0 ARS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 151,620 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.352.965.073 ARS. Hedera giảm -2.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.24%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
6,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
73,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 151.62 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 151,620 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Argentine Peso
HBAR
ARS
0.01
HBAR
1,516200
ARS
0.1
HBAR
15,1620
ARS
1
HBAR
151,620
ARS
2
HBAR
303,240
ARS
3
HBAR
454,860
ARS
5
HBAR
758,100
ARS
10
HBAR
1.516,20
ARS
20
HBAR
3.032,40
ARS
25
HBAR
3.790,50
ARS
50
HBAR
7.581,00
ARS
100
HBAR
15.162,0
ARS
250
HBAR
37.905,0
ARS
500
HBAR
75.810,0
ARS
1000
HBAR
151.620
ARS
2500
HBAR
379.050
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Hedera
ARS
HBAR
0.01
ARS
0,00006595
HBAR
0.1
ARS
0,00065954
HBAR
1
ARS
0,00659544
HBAR
2
ARS
0,01319087
HBAR
3
ARS
0,01978631
HBAR
5
ARS
0,03297718
HBAR
10
ARS
0,06595436
HBAR
20
ARS
0,13190872
HBAR
25
ARS
0,16488590
HBAR
50
ARS
0,32977180
HBAR
100
ARS
0,65954360
HBAR
250
ARS
1,648859
HBAR
500
ARS
3,297718
HBAR
1000
ARS
6,595436
HBAR
2500
ARS
16,4886
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ARS được tạo vào lúc 16:25:33 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC