Chuyển đổi HBAR sang PLN
Chuyển đổi HBAR sang PLN theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR bằng 1,16 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:19, 2 tháng 2, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,160000 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.029.418.664 PLN. Hedera giảm -7.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.85%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 38.267.523.198,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
44,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,27 T US$
Khối lượng (24h)
1,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
14,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.16 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,160000 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polish Zloty
HBAR
PLN
0.01
HBAR
0,01160000
PLN
0.1
HBAR
0,11600000
PLN
1
HBAR
1,160000
PLN
2
HBAR
2,320000
PLN
3
HBAR
3,480000
PLN
5
HBAR
5,800000
PLN
10
HBAR
11,6000
PLN
20
HBAR
23,2000
PLN
25
HBAR
29,0000
PLN
50
HBAR
58,0000
PLN
100
HBAR
116,000
PLN
250
HBAR
290,000
PLN
500
HBAR
580,000
PLN
1000
HBAR
1.160,00
PLN
2500
HBAR
2.900,00
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Hedera
PLN
HBAR
0.01
PLN
0,00862069
HBAR
0.1
PLN
0,08620690
HBAR
1
PLN
0,86206897
HBAR
2
PLN
1,724138
HBAR
3
PLN
2,586207
HBAR
5
PLN
4,310345
HBAR
10
PLN
8,620690
HBAR
20
PLN
17,2414
HBAR
25
PLN
21,5517
HBAR
50
PLN
43,1034
HBAR
100
PLN
86,2069
HBAR
250
PLN
215,517
HBAR
500
PLN
431,034
HBAR
1000
PLN
862,069
HBAR
2500
PLN
2.155,172
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PLN được tạo vào lúc 01:19:46 2/2/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC