Chuyển đổi HBAR sang CAD
Chuyển đổi HBAR sang CAD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,13 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:45, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CAD
Theo dõi
15:45, 31 tháng 1, 2026
0 CAD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12982800 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 190.040.249 CA$. Hedera giảm -2.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
5,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
190,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:45 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.129828 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12982800 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00129828
CAD
0.1
HBAR
0,01298280
CAD
1
HBAR
0,12982800
CAD
2
HBAR
0,25965600
CAD
3
HBAR
0,38948400
CAD
5
HBAR
0,64914000
CAD
10
HBAR
1,298280
CAD
20
HBAR
2,596560
CAD
25
HBAR
3,245700
CAD
50
HBAR
6,491400
CAD
100
HBAR
12,9828
CAD
250
HBAR
32,4570
CAD
500
HBAR
64,9140
CAD
1000
HBAR
129,828
CAD
2500
HBAR
324,570
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,07702499
HBAR
0.1
CAD
0,77024987
HBAR
1
CAD
7,702499
HBAR
2
CAD
15,4050
HBAR
3
CAD
23,1075
HBAR
5
CAD
38,5125
HBAR
10
CAD
77,0250
HBAR
20
CAD
154,050
HBAR
25
CAD
192,562
HBAR
50
CAD
385,125
HBAR
100
CAD
770,250
HBAR
250
CAD
1.925,625
HBAR
500
CAD
3.851,249
HBAR
1000
CAD
7.702,499
HBAR
2500
CAD
19.256,247
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 15:45:11 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC