Chuyển đổi HBAR sang CAD
Chuyển đổi HBAR sang CAD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,164 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:37, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CAD
Theo dõi
12:37, 11 tháng 1, 2026
0 CAD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16431600 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.833.936 CA$. Hedera giảm -1.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
7,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
90,83 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:37 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.164316 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16431600 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00164316
CAD
0.1
HBAR
0,01643160
CAD
1
HBAR
0,16431600
CAD
2
HBAR
0,32863200
CAD
3
HBAR
0,49294800
CAD
5
HBAR
0,82158000
CAD
10
HBAR
1,643160
CAD
20
HBAR
3,286320
CAD
25
HBAR
4,107900
CAD
50
HBAR
8,215800
CAD
100
HBAR
16,4316
CAD
250
HBAR
41,0790
CAD
500
HBAR
82,1580
CAD
1000
HBAR
164,316
CAD
2500
HBAR
410,790
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,06085835
HBAR
0.1
CAD
0,60858346
HBAR
1
CAD
6,085835
HBAR
2
CAD
12,1717
HBAR
3
CAD
18,2575
HBAR
5
CAD
30,4292
HBAR
10
CAD
60,8583
HBAR
20
CAD
121,717
HBAR
25
CAD
152,146
HBAR
50
CAD
304,292
HBAR
100
CAD
608,583
HBAR
250
CAD
1.521,459
HBAR
500
CAD
3.042,917
HBAR
1000
CAD
6.085,835
HBAR
2500
CAD
15.214,587
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 12:37:01 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC