Chuyển đổi HBAR sang CAD
Chuyển đổi HBAR sang CAD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,307 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:19, 31 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CAD
Theo dõi
15:19, 31 tháng 8, 2025
0 CAD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,30667600 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 173.252.746 CA$. Hedera tăng +0.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.77%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.392.927.394,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 25.
Vốn hóa thị trường
13,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,39 T US$
Khối lượng (24h)
173,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.306676 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,30667600 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar

HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00306676
CAD
0.1
HBAR
0,03066760
CAD
1
HBAR
0,30667600
CAD
2
HBAR
0,61335200
CAD
3
HBAR
0,92002800
CAD
5
HBAR
1,533380
CAD
10
HBAR
3,066760
CAD
20
HBAR
6,133520
CAD
25
HBAR
7,666900
CAD
50
HBAR
15,3338
CAD
100
HBAR
30,6676
CAD
250
HBAR
76,6690
CAD
500
HBAR
153,338
CAD
1000
HBAR
306,676
CAD
2500
HBAR
766,690
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD

HBAR
0.01
CAD
0,03260770
HBAR
0.1
CAD
0,32607703
HBAR
1
CAD
3,260770
HBAR
2
CAD
6,521541
HBAR
3
CAD
9,782311
HBAR
5
CAD
16,3039
HBAR
10
CAD
32,6077
HBAR
20
CAD
65,2154
HBAR
25
CAD
81,5193
HBAR
50
CAD
163,039
HBAR
100
CAD
326,077
HBAR
250
CAD
815,193
HBAR
500
CAD
1.630,385
HBAR
1000
CAD
3.260,77
HBAR
2500
CAD
8.151,926
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 15:19:04 31/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC