Chuyển đổi HBAR sang UAH
Chuyển đổi HBAR sang UAH theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 4,02 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:24, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 4,020000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.589.393.579 UAH. Hedera giảm -5.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.17%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
172,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
9,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:24 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.02 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 4,020000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ukrainian Hryvnia
HBAR
UAH
0.01
HBAR
0,04020000
UAH
0.1
HBAR
0,40200000
UAH
1
HBAR
4,020000
UAH
2
HBAR
8,040000
UAH
3
HBAR
12,0600
UAH
5
HBAR
20,1000
UAH
10
HBAR
40,2000
UAH
20
HBAR
80,4000
UAH
25
HBAR
100,500
UAH
50
HBAR
201,000
UAH
100
HBAR
402,000
UAH
250
HBAR
1.005,00
UAH
500
HBAR
2.010,00
UAH
1000
HBAR
4.020,00
UAH
2500
HBAR
10.050,0
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Hedera
UAH
HBAR
0.01
UAH
0,00248756
HBAR
0.1
UAH
0,02487562
HBAR
1
UAH
0,24875622
HBAR
2
UAH
0,49751244
HBAR
3
UAH
0,74626866
HBAR
5
UAH
1,243781
HBAR
10
UAH
2,487562
HBAR
20
UAH
4,975124
HBAR
25
UAH
6,218905
HBAR
50
UAH
12,4378
HBAR
100
UAH
24,8756
HBAR
250
UAH
62,1891
HBAR
500
UAH
124,378
HBAR
1000
UAH
248,756
HBAR
2500
UAH
621,891
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-UAH được tạo vào lúc 06:24:42 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC