Chuyển đổi HBAR sang PKR
Chuyển đổi HBAR sang PKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 32,77 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:34, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến PKR
Theo dõi
14:34, 16 tháng 1, 2026
0 PKR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 32,7700 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.001.313.481 PKR. Hedera giảm -3.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.45%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.594,19 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
41 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 32.77 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 32,7700 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Pakistani Rupee
HBAR
PKR
0.01
HBAR
0,32770000
PKR
0.1
HBAR
3,277000
PKR
1
HBAR
32,7700
PKR
2
HBAR
65,5400
PKR
3
HBAR
98,3100
PKR
5
HBAR
163,850
PKR
10
HBAR
327,700
PKR
20
HBAR
655,400
PKR
25
HBAR
819,250
PKR
50
HBAR
1.638,50
PKR
100
HBAR
3.277,00
PKR
250
HBAR
8.192,50
PKR
500
HBAR
16.385,0
PKR
1000
HBAR
32.770,0
PKR
2500
HBAR
81.925,0
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Hedera
PKR
HBAR
0.01
PKR
0,00030516
HBAR
0.1
PKR
0,00305157
HBAR
1
PKR
0,03051572
HBAR
2
PKR
0,06103143
HBAR
3
PKR
0,09154715
HBAR
5
PKR
0,15257858
HBAR
10
PKR
0,30515716
HBAR
20
PKR
0,61031431
HBAR
25
PKR
0,76289289
HBAR
50
PKR
1,525786
HBAR
100
PKR
3,051572
HBAR
250
PKR
7,628929
HBAR
500
PKR
15,2579
HBAR
1000
PKR
30,5157
HBAR
2500
PKR
76,2893
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PKR được tạo vào lúc 14:34:05 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC