Chuyển đổi HBAR sang SAR
Chuyển đổi HBAR sang SAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,433 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:20, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,43265200 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 562.493.419 SAR. Hedera giảm -2.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.593,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
18,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
562,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:20 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.432652 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,43265200 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00432652
SAR
0.1
HBAR
0,04326520
SAR
1
HBAR
0,43265200
SAR
2
HBAR
0,86530400
SAR
3
HBAR
1,297956
SAR
5
HBAR
2,163260
SAR
10
HBAR
4,326520
SAR
20
HBAR
8,653040
SAR
25
HBAR
10,8163
SAR
50
HBAR
21,6326
SAR
100
HBAR
43,2652
SAR
250
HBAR
108,163
SAR
500
HBAR
216,326
SAR
1000
HBAR
432,652
SAR
2500
HBAR
1.081,63
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02311326
HBAR
0.1
SAR
0,23113264
HBAR
1
SAR
2,311326
HBAR
2
SAR
4,622653
HBAR
3
SAR
6,933979
HBAR
5
SAR
11,5566
HBAR
10
SAR
23,1133
HBAR
20
SAR
46,2265
HBAR
25
SAR
57,7832
HBAR
50
SAR
115,566
HBAR
100
SAR
231,133
HBAR
250
SAR
577,832
HBAR
500
SAR
1.155,663
HBAR
1000
SAR
2.311,326
HBAR
2500
SAR
5.778,316
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 09:20:10 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC