Chuyển đổi HBAR sang BCH
Chuyển đổi HBAR sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:42, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00019586 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 189.799 BCH. Hedera tăng +8.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.03%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,38 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
189,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:42 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00019586 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00019586 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bitcoin Cash
HBAR
BCH
0.01
HBAR
0,00000196
BCH
0.1
HBAR
0,00001959
BCH
1
HBAR
0,00019586
BCH
2
HBAR
0,00039172
BCH
3
HBAR
0,00058758
BCH
5
HBAR
0,00097930
BCH
10
HBAR
0,00195860
BCH
20
HBAR
0,00391720
BCH
25
HBAR
0,00489650
BCH
50
HBAR
0,00979300
BCH
100
HBAR
0,01958600
BCH
250
HBAR
0,04896500
BCH
500
HBAR
0,09793000
BCH
1000
HBAR
0,19586000
BCH
2500
HBAR
0,48965000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Hedera
BCH
HBAR
0.01
BCH
51,0569
HBAR
0.1
BCH
510,569
HBAR
1
BCH
5.105,688
HBAR
2
BCH
10.211,375
HBAR
3
BCH
15.317,063
HBAR
5
BCH
25.528,439
HBAR
10
BCH
51.056,877
HBAR
20
BCH
102.113,755
HBAR
25
BCH
127.642,193
HBAR
50
BCH
255.284,387
HBAR
100
BCH
510.568,774
HBAR
250
BCH
1.276.421,934
HBAR
500
BCH
2.552.843,868
HBAR
1000
BCH
5.105.687,736
HBAR
2500
BCH
12.764.219,34
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BCH được tạo vào lúc 09:42:27 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC