Chuyển đổi HBAR sang NGN
Chuyển đổi HBAR sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 154,65 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NGN
Theo dõi
10:01, 19 tháng 1, 2026
0 NGN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 154,650 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 249.960.719.192 NGN. Hedera giảm -6.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.842,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
6,62 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
249,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 154.65 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 154,650 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Nigerian Naira
HBAR
NGN
0.01
HBAR
1,546500
NGN
0.1
HBAR
15,4650
NGN
1
HBAR
154,650
NGN
2
HBAR
309,300
NGN
3
HBAR
463,950
NGN
5
HBAR
773,250
NGN
10
HBAR
1.546,50
NGN
20
HBAR
3.093,00
NGN
25
HBAR
3.866,25
NGN
50
HBAR
7.732,50
NGN
100
HBAR
15.465,0
NGN
250
HBAR
38.662,5
NGN
500
HBAR
77.325,0
NGN
1000
HBAR
154.650
NGN
2500
HBAR
386.625
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Hedera
NGN
HBAR
0.01
NGN
0,00006466
HBAR
0.1
NGN
0,00064662
HBAR
1
NGN
0,00646621
HBAR
2
NGN
0,01293243
HBAR
3
NGN
0,01939864
HBAR
5
NGN
0,03233107
HBAR
10
NGN
0,06466214
HBAR
20
NGN
0,12932428
HBAR
25
NGN
0,16165535
HBAR
50
NGN
0,32331070
HBAR
100
NGN
0,64662140
HBAR
250
NGN
1,616554
HBAR
500
NGN
3,233107
HBAR
1000
NGN
6,466214
HBAR
2500
NGN
16,1655
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NGN được tạo vào lúc 10:01:29 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC