Chuyển đổi HBAR sang BDT
Chuyển đổi HBAR sang BDT theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 13,51 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:25, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến BDT
Theo dõi
21:25, 19 tháng 1, 2026
0 BDT
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,5100 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.379.965.248 BDT. Hedera giảm -5.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.82%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.842,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
578,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
22,38 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.51 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,5100 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bangladeshi Taka
HBAR
BDT
0.01
HBAR
0,13510000
BDT
0.1
HBAR
1,351000
BDT
1
HBAR
13,5100
BDT
2
HBAR
27,0200
BDT
3
HBAR
40,5300
BDT
5
HBAR
67,5500
BDT
10
HBAR
135,100
BDT
20
HBAR
270,200
BDT
25
HBAR
337,750
BDT
50
HBAR
675,500
BDT
100
HBAR
1.351,00
BDT
250
HBAR
3.377,50
BDT
500
HBAR
6.755,00
BDT
1000
HBAR
13.510,0
BDT
2500
HBAR
33.775,0
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Hedera
BDT
HBAR
0.01
BDT
0,00074019
HBAR
0.1
BDT
0,00740192
HBAR
1
BDT
0,07401925
HBAR
2
BDT
0,14803849
HBAR
3
BDT
0,22205774
HBAR
5
BDT
0,37009623
HBAR
10
BDT
0,74019245
HBAR
20
BDT
1,480385
HBAR
25
BDT
1,850481
HBAR
50
BDT
3,700962
HBAR
100
BDT
7,401925
HBAR
250
BDT
18,5048
HBAR
500
BDT
37,0096
HBAR
1000
BDT
74,0192
HBAR
2500
BDT
185,048
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BDT được tạo vào lúc 21:25:28 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC